to advantage

to advantage

The dress was designed to show her figure to advantage.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách lợi, làm nổi bật ưu điểm: "to advantage" mô tả cách một hành động được thực hiện sao cho khai thác tối đa những khía cạnh tốt nhất, hấp dẫn nhất hoặc lợi nhất của một người, vật, hoặc tình huống.

dụ sử dụng
  • (Chiếc váy làm nổi bật vóc dáng của ấy một cách lợi.)
  • (Ánh sáng trong phòng làm bức tranh hiện ra một cách đẹp nhất.)
  • (Anh ấy đã tận dụng kinh nghiệm của mình một cách lợi trong cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Show (something) to advantage": làm nổi bật, trình bày một thứ đó theo cách lợi nhất.
    • The new frame shows the photograph to great advantage. (Khung mới làm bức ảnh trở nên nổi bật hơn hẳn.)
  • "Use (something) to advantage": tận dụng một thứ đó để đạt được lợi thế.
    • She used her language skills to advantage in the job interview. ( ấy đã tận dụng kỹ năng ngôn ngữ của mình một cách lợi trong buổi phỏng vấn xin việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Advantageous (tính từ): lợi, mang lại lợi thế.
    • This is an advantageous position for the team. (Đây một vị trí lợi cho đội.)
  • Disadvantage (danh từ): bất lợi, nhược điểm.
    • His lack of experience was a disadvantage. (Sự thiếu kinh nghiệm của anh ấy một bất lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Favorably: một cách thuận lợi.
    • The new policy works favorably for small businesses. (Chính sách mới hoạt động thuận lợi cho các doanh nghiệp nhỏ.)
  • Beneficially: một cách có ích, mang lại lợi ích.
    • The changes were implemented beneficially for all. (Những thay đổi được thực hiện một cách có ích cho tất cả mọi người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "to advantage". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "put" hoặc "use" như đã nêutrên.

Thành ngữ liên quan
  • To have the advantage over someone: lợi thế hơn ai đó.
    • She has the advantage over her competitors due to her experience. ( ấy lợi thế hơn các đối thủ nhờ kinh nghiệm của mình.)